[Nhập môn chủ nghĩa tự do cổ điển] Chương 12 - Dòng thời gian của chủ nghĩa tự do cổ điển

[Nhập môn chủ nghĩa tự do cổ điển] Chương 12 - Dòng thời gian của chủ nghĩa tự do cổ điển

Năm 0930: Quốc hội đầu tiên trên thế giới, gọi là Althing, được thành lập tại Iceland.

Năm 0973: Vua Edgar của người Anglo-Saxon là vị vua đầu tiên được biết đến tuyên thệ đăng quang, cam kết bảo vệ đất nước, giữ gìn pháp luật và cai trị công bằng.

Năm 1014: Vua Aethelred của người Anglo-Saxon đồng ý tuân giữ các luật lệ cổ xưa và làm theo lời khuyên của hội đồng Witan.

Năm 1066: Quyền tự do cá nhân và chính quyền hạn chế của người Anglo-Saxon chấm dứt sau cuộc xâm lược của người Norman, mang theo chế độ phong kiến đến nước Anh.

Năm 1215: Dưới áp lực từ các nam tước, Vua John đồng ý ký Đại Hiến Chương Tự Do (Magna Carta), tái khẳng định quyền sở hữu tài sản và giới hạn quyền lực hoàng gia theo “luật pháp của đất nước”.

Năm 1225: Vua Henry III của Anh tự nguyện ban hành một phiên bản mới của Magna Carta; văn kiện này trở thành nền tảng cho hiến pháp nước Anh.

Năm 1265: Simon de Montfort thành lập Đại Quốc hội, quy định rằng các quyết định của nhà vua phải được hội đồng phê chuẩn, sau khi tham khảo ý kiến của Quốc hội.

Năm 1381: Cuộc khởi nghĩa nông dân kêu gọi khôi phục các quyền cổ xưa của nước Anh.

Năm 1517: Martin Luther châm ngòi cho cuộc Cải cách Kháng Cách (Protestant Reformation), vô tình thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân phát triển mạnh mẽ hơn.

Năm 1651: Tác phẩm Leviathan của Thomas Hobbes kêu gọi một chính quyền mạnh, nhưng lập luận rằng cộng đồng nên được xây dựng trên nền tảng khế ước xã hội, và con người có “quyền tự nhiên” bất khả xâm phạm để tự vệ – kể cả chống lại nhà nước.

Năm 1687: William Penn xuất bản bản in đầu tiên của Magna Carta tại Mỹ.

Năm 1688: Trong cuộc Cách mạng Vinh quang, Vua James II bị lật đổ; Quốc hội đặt ra các điều kiện cho hai vị quân vương mới là William và Mary, xác lập các giới hạn cho quyền lực quân chủ.

Năm 1689: Tuyên ngôn Nhân quyền của Vương quốc Anh nhấn mạnh bản chất khế ước của chính phủ, đặt giới hạn cho quyền lực của Hoàng gia, bảo đảm tự do ngôn luận trong Quốc hội, quy định bầu cử định kỳ và khẳng định quyền kiến nghị lên chính quyền mà không lo bị trừng phạt.

Năm 1690: John Locke xuất bản Hai khảo luận về chính quyền dân sự (Two Treatises on Civil Government) đặt nền móng triết học cho chính quyền dựa trên khế ước và biện minh cho việc lật đổ Vua James II.

Năm 1705: Bernard Mandeville xuất bản The Grumbling Hive, một bài thơ luận về lợi ích xã hội của tư lợi cá nhân.

Năm 1720: John Trenchard và Thomas Gordon bắt đầu xuất bản Cato’s Letters, những bài luận trên báo nhằm cổ vũ cho tự do ngôn luận và tự do lương tâm.

Năm 1734: Voltaire chỉ trích nền văn hóa phi tự do của nước Pháp trong tác phẩm Những bức thư triết học về người Anh (Philosophical Letters on the English).

Năm 1748: Charles de Montesquieu xuất bản Tinh thần luật pháp (The Spirit of the Laws), đề xướng phân chia quyền lực thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Năm 1767: Cuốn Lịch sử xã hội dân sự (History of Civil Society) của Adam Ferguson mô tả các thiết chế xã hội là “kết quả của hành động con người, nhưng không phải là sản phẩm của bất kỳ thiết kế có chủ ý nào”.

Năm 1776: Lương tri (Common Sense) của Thomas Paine lên án chính phủ Anh vi phạm khế ước xã hội với người Mỹ và kêu gọi cách mạng.

Năm 1776: Adam Smith xuất bản Của cải của các quốc gia (The Wealth of Nations), chứng minh rằng tư lợi, trao đổi tự nguyện, thương mại tự do và phân công lao động thúc đẩy tiến bộ kinh tế.

Năm 1776: Mỹ tuyên bố độc lập khỏi chính phủ Anh vì đã xâm phạm các “quyền bất khả xâm phạm” của công dân.

Năm 1780: Hiến pháp Massachusetts (Constitution of Massachusetts) do John Adams soạn thảo quy định phân chia quyền lực, “để cuối cùng có thể trở thành một chính phủ của pháp luật, chứ không phải của con người”.

Năm 1785: Trong Cơ sở cho siêu hình học đạo đức (Groundwork for the Metaphysics of Morals), Immanuel Kant nêu ra “mệnh lệnh tuyệt đối” rằng con người phải được đối xử như mục đích tự thân, chứ không phải là phương tiện để đạt đến mục đích.

Năm 1789: Hiến pháp Hoa Kỳ chính thức có hiệu lực, thể hiện rõ nguyên tắc phân quyền và chính phủ hạn chế.

Năm 1789: Chính phủ cách mạng Pháp công bố Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền, khẳng định nguyên tắc không gây hại, quy trình pháp lý hợp pháp, quyền sở hữu và tự do tín ngưỡng – tuy nhiên, các nguyên tắc này nhanh chóng bị từ bỏ.

Năm 1791: Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ (The United States Bill of Rights) được phê chuẩn, liệt kê các quyền cơ bản như tự do tôn giáo, tự do ngôn luận, tự do hội họp, tự do báo chí, quyền mang vũ khí, và quyền không bị bắt giữ hoặc tịch thu tài sản một cách bất công.

Năm 1833: Chủ nghĩa tự do cổ điển góp phần dẫn đến việc bãi bỏ chế độ nô lệ trên phần lớn lãnh thổ Đế quốc Anh.

Năm 1838: Richard Cobden và John Bright thành lập Liên đoàn Chống Luật Ngô (Anti-Corn Law League), nhằm bãi bỏ các loại thuế nhập khẩu lúa mì có tính chất bảo hộ, có hại.

Năm 1843: Tờ The Economist, do James Wilson sáng lập, trở thành tiếng nói ủng hộ thương mại tự do và chính phủ theo đường lối tự do.

Năm 1843: Chế độ nô lệ chính thức bị xóa bỏ trên toàn Đế quốc Anh.

Năm 1846: Luật Ngô (The Corn Laws) bị bãi bỏ.

Năm 1849: Trong tác phẩm Luật pháp (The Law), Frédéric Bastiat khẳng định quyền thiêng liêng của mỗi cá nhân trong việc bảo vệ bản thân, tự do và tài sản, đồng thời lập luận rằng chính phủ và pháp luật trở nên bất hợp pháp nếu vi phạm những quyền đó.

Năm 1851: Trong cuốn Tĩnh học Xã hội (Social Statics), Herbert Spencer đưa ra lập luận theo quan điểm tiến hóa rằng nhà nước nên giới hạn vai trò của mình vào việc bảo vệ con người và tài sản của mọi cá nhân.

Năm 1859: John Stuart Mill xuất bản tác phẩm kinh điển Bàn về Tự do (On Liberty), một luận thuyết sâu sắc về tự do cá nhân.

Năm 1927: Ludwig von Mises tái khẳng định các nguyên tắc tự do cổ điển trong cuốn Chủ nghĩa tự do truyền thống (Liberalismus) tuy nhiên phải đến năm 1962 tác phẩm mới được dịch sang tiếng Anh.

Năm 1943: Ayn Rand xuất bản tiểu thuyết triết học Suối nguồn (The Fountainhead), một tuyên ngôn mạnh mẽ cho sự tự hoàn thiện và cá nhân chủ nghĩa.

Năm 1944: F. A. Hayek xuất bản Đường về nô lệ (The Road to Serfdom), chỉ ra rằng cội rễ của chủ nghĩa toàn trị nằm ở kế hoạch hoá kinh tế tập trung và những biện pháp cưỡng chế đi kèm với nó.

Năm 1945: Trong Xã hội Mở và Những Kẻ Thù của nó (The Open Society and Its Enemies), Karl Popper phê phán mô hình kỹ trị xã hội không tưởng và đề xuất khái niệm “xã hội mở” – nơi các quan điểm đa dạng được tôn trọng và thay đổi diễn ra từng bước một.

Năm 1947: Các học giả theo chủ nghĩa tự do cổ điển từ châu Âu và Mỹ nhóm họp tại Thụy Sĩ trong cuộc họp đầu tiên của Hội Mont Pelerin (Mont Pelerin Society).

Năm 1957: Ayn Rand xuất bản tiểu thuyết có ảnh hưởng sâu rộng Atlas vươn mình (Atlas Shrugged), nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nỗ lực cá nhân trong việc tạo ra thịnh vượng.

Năm 1958: Trong bài luận Hai Khái niệm về Tự do (Two Concepts of Liberty), Isaiah Berlin phân biệt giữa tự do tiêu cực và tự do tích cực, và cảnh báo rằng tự do tích cực có thể bị lạm dụng bởi các hệ tư tưởng.

Năm 1960: F. A. Hayek xuất bản Hiến pháp Tự do (The Constitution of Liberty), trình bày nền tảng lịch sử, nguyên lý và thiết chế của xã hội tự do cổ điển.

Năm 1962: Trong Phép tính Đồng thuận (The Calculus of Consent), James M. Buchanan và Gordon Tullock phân tích những vấn đề do lợi ích cá nhân gây ra trong quá trình ban hành quyết định chính trị.

Năm 1962: Milton Friedman xuất bản cuốn Chủ nghĩa Tư bản và Tự do (Capitalism and Freedom), kêu gọi thị trường tự do, tỷ giá hối đoái thả nổi, thuế thu nhập âm, phiếu giáo dục và nhiều chính sách mà lúc đó bị coi là cấp tiến.

Năm 1973: Murray Rothbard xuất bản Vì một Nền Tự do Mới (For a New Liberty), áp dụng một cách mạnh mẽ truyền thống quyền tự nhiên vào các vấn đề xã hội và chính trị hiện đại.

Năm 1974: Robert Nozick xuất bản cuốn Vô Chính phủ, Nhà nước và Xã hội Không tưởng (Anarchy, State, and Utopia), một luận điểm sắc bén về tự do, phản đối thuế tái phân phối vì cho rằng chúng vi phạm quyền sở hữu cá nhân.

Năm 1980: Loạt phim truyền hình Tự do Lựa chọn (Free to Choose) của Milton Friedman giúp đưa tư tưởng tự do cổ điển đến với một lượng lớn khán giả mới trên toàn thế giới.

Năm 1988: F. A. Hayek xuất bản Tự Phụ Chết Người (The Fatal Conceit), giải thích rằng trật tự tự phát trong xã hội con người quá phức tạp đến mức không ai có thể hoạch định hoặc kiểm soát được.

Năm 1989: Bức tường Berlin, phơi bày tình trạn lạc hậu về kinh tế và các vấn đề xã hội nghiêm trọng trong khối Xô Viết theo mô hình kinh tế kế hoạch tập trung.

Nguồn: Eamonn Butler (2015). Classical Liberalism – A Primer. The Institute of Economic Affairs. Phạm Nguyên Trường dịch. 

Dịch giả:
Phạm Nguyên Trường