Vì một nền tự do mới - Chương 1: Di sản của chủ nghĩa tự do cá nhân (Phần 2)
Sau cách mạng
Vì vậy, nước Mỹ — hơn bất kỳ quốc gia nào khác — đã ra đời từ một cuộc cách mạng mang tinh thần tự do cá nhân hết sức rõ ràng: một cuộc cách mạng chống lại đế chế; chống lại thuế khóa, chống độc quyền thương mại và các quy định; chống lại chủ nghĩa quân phiệt và quyền lực hành pháp. Cuộc cách mạng ấy đã sản sinh ra những chính quyền bị đặt trong những giới hạn chưa từng có đối với quyền lực. Tuy nhiên, mặc dù ở Mỹ hầu như không có sự kháng cự mang tính thiết chế nào trước làn sóng dâng trào của chủ nghĩa tự do, thì ngay từ đầu đã xuất hiện những thế lực tinh hoa hùng mạnh — đặc biệt trong giới thương nhân và các chủ đồn điền lớn — những người muốn duy trì hệ thống “trọng thương” hạn chế kiểu Anh, với thuế khóa cao, kiểm soát chặt chẽ, và những đặc quyền độc quyền do chính phủ ban phát. Những nhóm người này mong mỏi một chính quyền trung ương mạnh mẽ, thậm chí mang tính đế quốc; nói ngắn gọn, họ muốn tái lập hệ thống của Anh nhưng không cần đến nước Anh. Chính những thế lực bảo thủ và phản động ấy đã manh nha ngay trong Cách mạng, và sau đó trở thành Đảng Liên bang cùng chính quyền Liên bang trong thập niên 1790.
Thế nhưng, trong thế kỷ XIX, động lực của tinh thần tự do cá nhân vẫn tiếp tục lan tỏa. Các phong trào của Jefferson và Jackson, rồi Đảng Cộng hòa–Dân chủ, và sau đó là Đảng Dân chủ, đã công khai nỗ lực tiến tới việc gần như loại bỏ chính phủ khỏi đời sống của người Mỹ. Đó là một chính phủ không có quân đội hay hải quân thường trực; một chính phủ không nợ nần, không áp đặt thuế liên bang trực thu hay thuế tiêu thụ đặc biệt, và gần như không có thuế nhập khẩu — tức là thuế suất và chi tiêu ở mức tối thiểu; một chính phủ không tham gia các công trình công cộng hay cải thiện nội bộ; một chính phủ không can thiệp hay điều tiết; một chính phủ để tiền tệ và ngân hàng vận hành tự do, ổn định, không bị thổi phồng. Tóm lại, như lý tưởng mà H.L. Mencken mô tả: “một chính phủ mà gần như chỉ vừa thoát khỏi tình trạng không có chính phủ nào cả.”
Nỗ lực của phong trào Jefferson nhằm hướng tới việc gần như không có chính phủ đã sụp đổ sau khi Jefferson nhậm chức Tổng thống. Trước hết là bởi những nhượng bộ dành cho phe Liên bang (có lẽ là kết quả của một thỏa thuận nhằm giành phiếu từ họ để phá vỡ thế bế tắc trong đại cử tri đoàn), rồi tiếp đến là việc mua lại Lãnh thổ Louisiana – một hành động vi hiến. Nhưng đặc biệt, nó đã hoàn toàn đổ vỡ bởi tham vọng mang tính đế quốc thúc đẩy cuộc chiến với Anh trong nhiệm kỳ thứ hai của Jefferson – một tham vọng dẫn đến chiến tranh, kéo theo hệ thống độc đảng, và thiết lập gần như toàn bộ chương trình nhà nước tập quyền của phe Liên bang: chi tiêu quân sự khổng lồ, ngân hàng trung ương, thuế quan bảo hộ, thuế liên bang trực thu, và các công trình công cộng. Kinh hoàng trước những hệ quả đó, Jefferson lúc bấy giờ đã về hưu ở Monticello, vẫn trăn trở và truyền cảm hứng cho hai chính khách trẻ tuổi đến thăm ông – Martin Van Buren và Thomas Hart Benton – để thành lập một chính đảng mới: đảng Dân chủ, với mục tiêu giành lại nước Mỹ khỏi tay “chủ nghĩa Liên bang mới” và khôi phục tinh thần Jefferson nguyên thủy. Khi hai nhà lãnh đạo trẻ tuổi ấy tìm thấy Andrew Jackson như vị cứu tinh của mình, đảng Dân chủ mới đã ra đời.
Những người theo chủ nghĩa tự do cá nhân trong phong trào Jackson đã vạch ra một kế hoạch: tám năm Andrew Jackson làm tổng thống, tiếp đó tám năm Van Buren, rồi tám năm Benton. Sau hai mươi bốn năm chiến thắng huy hoàng của chế độ Dân chủ Jackson, lý tưởng gần như không có chính phủ theo tinh thần Mencken[1] sẽ trở thành hiện thực. Điều này hoàn toàn không phải là giấc mơ viển vông, bởi rõ ràng là đảng Dân chủ đã nhanh chóng trở thành đảng chiếm đa số trong cả nước, và đông đảo quần chúng đã tham gia vào sự nghiệp của chủ nghĩa tự do cá nhân. Jackson trị vì tám năm, trong đó ông giải tán ngân hàng trung ương và xóa sạch nợ công; còn Van Buren có bốn năm cầm quyền, và ông đã tách chính phủ liên bang ra khỏi hệ thống ngân hàng. Nhưng cuộc bầu cử năm 1840 lại trở thành một biến cố bất thường: Van Buren thất bại trước một chiến dịch mị dân chưa từng có, do Thurlow Weed — người được coi là vị chủ tịch chiến dịch tranh cử hiện đại đầu tiên — khởi xướng. Chính ông ta là người tiên phong trong các chiêu trò vận động mà chúng ta nay đã quen thuộc: khẩu hiệu hấp dẫn, huy hiệu, bài hát, diễu hành, v.v. Nhờ những chiến thuật đó, Weed đã đưa một nhân vật Whig vô danh và tầm thường, Tướng William Henry Harrison, lên nắm quyền. Nhưng đây rõ ràng chỉ là một cú may rủi; bởi đến năm 1844, đảng Dân chủ đã sẵn sàng đáp trả bằng cùng một lối vận động, và họ được dự đoán chắc chắn sẽ giành lại chiếc ghế tổng thống. Van Buren, dĩ nhiên, được kỳ vọng sẽ tiếp tục “cuộc diễu hành khải hoàn” của Jackson. Thế nhưng, một biến cố định mệnh đã xảy ra: đảng Dân chủ rạn nứt bởi vấn đề trọng yếu là chế độ nô lệ — hay đúng hơn, là việc mở rộng chế độ nô lệ sang các lãnh thổ mới. Việc tái đề cử tưởng chừng dễ dàng của Van Buren đã đổ vỡ do sự chia rẽ trong nội bộ đảng về việc kết nạp Cộng hòa Texas vào Liên bang như một bang còn chế độ nô lệ; Van Buren phản đối, còn Jackson ủng hộ. Sự chia rẽ này tượng trưng cho mâu thuẫn khu vực ngày càng sâu sắc trong đảng Dân chủ. Và chính chế độ nô lệ — khiếm khuyết phản tự do cá nhân nghiêm trọng trong toàn bộ chương trình của đảng Dân chủ — đã trỗi dậy, để rồi phá hủy hoàn toàn cả chính đảng ấy lẫn lý tưởng tự do cá nhân mà nó từng cưu mang.
Nội chiến, ngoài số thương vong và tàn phá chưa từng có, còn bị chế độ của đảng Cộng hòa đắc thắng và gần như độc đảng lợi dụng để thúc đẩy toàn bộ chương trình mang tính nhà nước — vốn trước kia thuộc về Đảng Whig: củng cố quyền lực chính phủ liên bang, áp dụng thuế quan bảo hộ, trợ cấp cho các tập đoàn lớn, phát hành tiền giấy gây lạm phát, giành lại quyền kiểm soát hệ thống ngân hàng, thực hiện các công trình cải tiến nội bộ quy mô lớn, áp thuế tiêu thụ đặc biệt khá cao, và trong thời chiến còn áp đặt chế độ nghĩa vụ quân sự cùng với thuế thu nhập. Hơn thế nữa, các bang đã mất quyền ly khai, cùng nhiều quyền lực vốn từng được coi là đối trọng với chính quyền liên bang. Sau chiến tranh, Đảng Dân chủ trở lại với đường lối tự do cá nhân, nhưng nay họ đứng trước con đường dài hơn, gian nan hơn nhiều so với trước kia nếu muốn vươn tới tự do.
Chúng ta đã thấy nước Mỹ hình thành nên truyền thống tự do cá nhân sâu sắc nhất — một truyền thống vẫn còn hiện diện trong phần lớn diễn ngôn chính trị ngày nay, và vẫn được phản ánh trong thái độ cứng cỏi, giàu tính cá nhân đối với chính phủ của đa số người dân Mỹ. Không nơi nào trên thế giới có mảnh đất màu mỡ hơn nước Mỹ cho sự trỗi dậy trở lại của chủ nghĩa tự do cá nhân.
[1] Menckenian (hay chủ nghĩa Mencken) là một thuật ngữ chỉ những triết lý, phong cách, và tư tưởng của nhà báo, nhà phê bình văn hóa, và nhà trào phúng người Mỹ nổi tiếng H. L. Mencken (Henry Louis Mencken, 1880–1956) – ND.
Nguyên tác: For a New Liberty, Murray N. Rothbard
Bản dịch: Phạm Nguyên Trường dịch
